Houzii
← Từ điển
Từ ghép

销铄

Phồn thể: [銷鑠]
xiāoshuò
Nghĩa tiếng Việtlàm tan chảy; loại bỏ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm tan chảy
  2. 2 loại bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập