Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铆上

Phồn thể: [鉚上]
mǎoshàng
Nghĩa tiếng Việtdốc toàn lực; nỗ lực để đối mặt với
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dốc toàn lực
  2. 2 nỗ lực để đối mặt với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập