Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铆工

Phồn thể: [鉚工]
mǎogōng
Nghĩa tiếng Việtthợ tán đinh; công nhân làm việc với đinh tán
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ tán đinh
  2. 2 công nhân làm việc với đinh tán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập