Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铐

Phồn thể: [銬]
kào
Nghĩa tiếng Việtcòng; xích; khóa tay
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 còng
  2. 2 xích
  3. 3 khóa tay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập