铐Chữ đơn铐Phồn thể: [銬]kàoNghĩa tiếng Việtcòng; xích; khóa tay1 chữ11 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 còng2 xích3 khóa tayTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.镣铐liàokào[鐐銬]xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay手铐shǒukào[手銬]còng tay; cái còngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →