Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

铜锣

Phồn thể: [銅鑼]
tóngluó
Nghĩa tiếng Việtcồng
  • 2 chữ
  • 24 nét
Từ ghépChữ đa âm

铜锣

Phồn thể: [銅鑼]
Tóngluó
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập