铠Chữ đơn铠Phồn thể: [鎧]kǎiNghĩa tiếng Việtáo giáp1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 áo giápTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.甲铠jiǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎi[甲鎧]áo giáp铠甲kǎi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎ[鎧甲]áo giápTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →