Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铡

Phồn thể: [鍘]
zhá
Nghĩa tiếng Việtmáy chém kiểu đòn bẩy; chém bằng loại máy chém này
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa