Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铩

Phồn thể: [鎩]
shā
Nghĩa tiếng Việtcây thương; làm tổn hại (văn học)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây thương
  2. 2 làm tổn hại (văn học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập