Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铩羽而归

Phồn thể: [鎩羽而歸]
shāyǔ'érguī
Nghĩa tiếng Việttrở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập