Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铭牌

Phồn thể: [銘牌]
míngpái
Nghĩa tiếng Việtbảng tên; nhãn thông số (trên máy móc)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảng tên
  2. 2 nhãn thông số (trên máy móc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập