Từ ghép
铭牌
Phồn thể: [銘牌]Nghĩa
- 1 bảng tên
- 2 nhãn thông số (trên máy móc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.