Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铭言

Phồn thể: [銘言]
míngyán
Nghĩa tiếng Việtchâm ngôn; khẩu hiệu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châm ngôn
  2. 2 khẩu hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập