Từ ghép
铭谢
Phồn thể: [銘謝]Nghĩa tiếng Việtbày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn; cũng viết là 鳴謝|鸣谢
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai)
- 2 lời cảm ơn
- 3 cũng viết là 鳴謝|鸣谢
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.