Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铮铮铁汉

Phồn thể: [錚錚鐵漢]
zhēngzhēngtiěhàn
Nghĩa tiếng Việtngười đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập