Từ ghép
铮铮铁汉
Phồn thể: [錚錚鐵漢]Nghĩa
- 1 người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.