Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铰刀

Phồn thể: [鉸刀]
jiǎodāo
Nghĩa tiếng Việtdao chuốt; kéo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dao chuốt
  2. 2 kéo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập