Từ ghép
银杏
Phồn thể: [銀杏]Nghĩa tiếng Việtcây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng); cây rẻ quạt
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng)
- 2 cây rẻ quạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.