Từ ghép
银苔
Phồn thể: [銀苔]Nghĩa
- 1 bạc rêu
- 2 bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.