Houzii
← Từ điển
Từ ghép

银鲳

Phồn thể: [銀鯧]
yínchāng
Nghĩa tiếng Việtcá chim bạc
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 cá chim bạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập