Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铸铜

Phồn thể: [鑄銅]
zhùtóng
Nghĩa tiếng Việtđúc đồng
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đúc đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập