Từ ghép
铺摊
Phồn thể: [鋪攤]Nghĩa
- 1 trải ra
- 2 trưng bày
- 3 bày một quầy hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.