铺砌Từ ghép铺砌Phồn thể: [鋪砌]pūqìNghĩa tiếng Việtlát2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 látPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.铺biến thể của 铺 (pù); cửa hàngTrang chữ →砌xây bằng cách xếp gạch hoặc đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →