Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铺衍

Phồn thể: [鋪衍]
pùyǎn
Nghĩa tiếng Việttrải ra rộng rãi; phổ biến
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trải ra rộng rãi
  2. 2 phổ biến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập