Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锁闩

Phồn thể: [鎖閂]
suǒshuān
Nghĩa tiếng Việtchốt; cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chốt
  2. 2 cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập