Từ ghép
锁闩
Phồn thể: [鎖閂]Nghĩa
- 1 chốt
- 2 cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.