锃Chữ đơn锃Phồn thể: [鋥]zèngNghĩa tiếng Việtđánh bóng; sáng bóng1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đánh bóng2 sáng bóngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锃光zèngguāng[鋥光]sáng bóng锃亮zèngliàng[鋥亮]sáng bóng亮锃锃liàngzèngzèng[亮鋥鋥]đánh bóng đến sáng; bóng loáng; lấp lánhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →