Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锅盔

Phồn thể: [鍋盔]
guōkuī
Nghĩa tiếng Việtbánh mì dẹt nướng lớn
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh mì dẹt nướng lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập