锆Chữ đơn锆Phồn thể: [鋯]gàoNghĩa tiếng Việtzirconi (hóa học)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 zirconi (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锆石gàoshí[鋯石]đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)锆合金gàohéjīn[鋯合金]hợp kim zirconi锆英砂gàoyīngshā[鋯英砂]cát zircon (quặng zirconi)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →