Từ ghép
锆石
Phồn thể: [鋯石]Nghĩa
- 1 đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.