Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锆石

Phồn thể: [鋯石]
gàoshí
Nghĩa tiếng Việtđá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập