Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锈斑

Phồn thể: [鏽斑]
xiùbān
Nghĩa tiếng Việtvết rỉ; sự khiếm khuyết (trên cây)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết rỉ
  2. 2 sự khiếm khuyết (trên cây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập