锌Chữ đơn锌Phồn thể: [鋅]xīnNghĩa tiếng Việtkẽm (hóa học)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kẽm (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.镀锌dùxīn[鍍鋅]mạ kẽm; phủ kẽm氯化锌lǜhuàxīn[氯化鋅]kẽm clorua氧化锌yǎnghuàxīn[氧化鋅]oxit kẽmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →