Từ ghép
锐利
Phồn thể: [銳利]Nghĩa
- 1 sắc bén
- 2 nhạy bén
- 3 sắc sảo
- 4 sâu sắc
- 5 nhìn thấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.