Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锐利

Phồn thể: [銳利]
ruìlì
Nghĩa tiếng Việtsắc bén; nhạy bén; sắc sảo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắc bén
  2. 2 nhạy bén
  3. 3 sắc sảo
  4. 4 sâu sắc
  5. 5 nhìn thấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập