锒Chữ đơn锒Phồn thể: [鋃]lángNghĩa tiếng Việtxích; trang sức1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xích2 trang sứcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.挡锒dǎngláng[擋鋃](tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền锒铛lángdāng[鋃鐺]xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng锒铛入狱lángdāngrùyù[鋃鐺入獄]nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ); nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →