锕Chữ đơn锕Phồn thể: [錒]āNghĩa tiếng Việtactini (hóa học)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 actini (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锕系元素āxìyuánsù[錒系元素]actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 锕 (ā), thorium Th90 钍 (tǔ), protactini Pa91 镤 (pú), urani U92 铀 (yóu), neptuni Ne93 镎 (ná), plutonium Pu94 钚 (bù), americium Am95 镅 (méi), curium Cm96 锔 (jú), berkelium Bk97 锫 (péi), californi Cf98 锎 (kāi), einsteinium Es99 锿 (āi), férmi Fm1…Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →