Houzii
← Từ điển
Từ ghép

错愕

Phồn thể: [錯愕]
cuò'è
Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; sững sờ
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kinh ngạc; sững sờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập