锚Chữ đơn锚Phồn thể: [錨]máoNghĩa tiếng Việtmỏ neo1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mỏ neoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.拔锚bámáo[拔錨]nhổ neo锚链máoliàn[錨鏈]xích neo抛锚pāomáo[拋錨]thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng起锚qǐmáo[起錨]nhổ neo下锚xiàmáo[下錨]thả neo锚链孔máoliànkǒng[錨鏈孔]lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)抛下锚pāoxiàmáo[拋下錨]thả neoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →