锟Chữ đơn锟Phồn thể: [錕]kūnNghĩa tiếng Việtkiếm thép1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kiếm thépTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.曹锟Cáo Kūn[曹錕]Cao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →