Từ ghép
锡镴
Phồn thể: [錫鑞]Nghĩa tiếng Việthợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter
- 2 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 hợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.