Chữ đơn
锥
Phồn thể: [錐]Nghĩa tiếng Việthình nón; cái dùi; khoan
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình nón
- 2 cái dùi
- 3 khoan
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰锥[冰錐]cột băng
- 改锥[改錐]cây tua vít
- 角锥[角錐]hình chóp
- 棱锥[稜錐]hình chóp (hình học)
- 毛锥[毛錐]bút lông (cũ); Castanopsis fordii, một loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc có quả giống đầu bút lông
- 圆锥[圓錐]hình nón; dạng nón; thuôn nhọn
- 锥尖[錐尖]đầu nhọn của dùi; điểm nhọn
- 锥面[錐面]mặt nón
- 锥台[錐台](toán) hình nón cụt
- 锥套[錐套]ống lót côn
- 锥形[錐形]hình nón
- 锥子[錐子]cái dùi