Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦囊

Phồn thể: [錦囊]
jǐnnáng
Nghĩa tiếng Việttúi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá; (nghĩa bóng) mẹo (một lời khuyên thực tế)
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá
  2. 2 (nghĩa bóng) mẹo (một lời khuyên thực tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập