Từ ghép
锦囊妙计
Phồn thể: [錦囊妙計]Nghĩa tiếng Việttúi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp; kế hoạch thiên tài xảo quyệt (do thiên tài chiến lược trong tiểu thuyết thảo ra và đưa cho chỉ huy địa phương trong túi gấm)
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
- 2 kế hoạch thiên tài xảo quyệt (do thiên tài chiến lược trong tiểu thuyết thảo ra và đưa cho chỉ huy địa phương trong túi gấm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.