Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦屏县

Phồn thể: [錦屏縣]
Jǐnpíngxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Jinping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Jinping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập