锰Chữ đơn锰Phồn thể: [錳]měngNghĩa tiếng Việtmangan (hóa học)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mangan (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.锰矿měngkuàng[錳礦]quặng mangan锰结核měngjiéhé[錳結核]nốt sần mangan二氧化锰èryǎnghuàměng[二氧化錳]mangan(IV) oxit高锰酸钾gāoměngsuānjiǎ[高錳酸鉀]kali pemanganatTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →