Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锰结核

Phồn thể: [錳結核]
měngjiéhé
Nghĩa tiếng Việtnốt sần mangan
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 nốt sần mangan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập