Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锵

Phồn thể: [鏘]
qiāng
Nghĩa tiếng Việttiếng leng keng của chuông nhỏ
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng leng keng của chuông nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập