锵Chữ đơn锵Phồn thể: [鏘]qiāngNghĩa tiếng Việttiếng leng keng của chuông nhỏ1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tiếng leng keng của chuông nhỏTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.铿锵kēngqiāng[鏗鏘]vang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →