Chữ đơn
锾
Phồn thể: [鍰]Nghĩa tiếng Việtđơn vị đo lường cổ đại; đơn vị tiền tệ cổ đại
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đơn vị đo lường cổ đại
- 2 đơn vị tiền tệ cổ đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.