Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huán

锾

Nghĩađơn vị đo lường cổ đại; đơn vị tiền tệ cổ đại
Bộ thủ钅
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huánđơn vị đo lường cổ đại; đơn vị tiền tệ cổ đại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 爰

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 爰

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.