Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镁粉

Phồn thể: [鎂粉]
měi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.); (thể thao) phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v.
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.)
  2. 2 (thể thao) phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập