Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镊

Phồn thể: [鑷]
niè
Nghĩa tiếng Việtcái nhíp; kẹp; gắp
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái nhíp
  2. 2 kẹp
  3. 3 gắp
  4. 4 kìm
  5. 5 móc bằng nhíp
  6. 6 nhổ ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập