镌刻Từ ghép镌刻Phồn thể: [鐫刻]juānkèNghĩa tiếng Việtkhắc2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.镌khắc (trên gỗ hoặc đá); khắc chữTrang chữ →刻[khắc]một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →