镏Chữ đơn镏Phồn thể: [鎦]liúNghĩa tiếng Việtlutetium (hoá học) (Đài Loan)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lutetium (hoá học) (Đài Loan)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.镏金liújīn[鎦金]mạ vàng; dát vàng; được mạ vàng镏子liùzi[鎦子]nhẫn (đeo tay)金镏子jīnliùzi[金鎦子]nhẫn vàng镏银器liúyínqì[鎦銀器]đồ bạc mạ vàngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →