Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镏金

Phồn thể: [鎦金]
liújīn
Nghĩa tiếng Việtmạ vàng; dát vàng; được mạ vàng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạ vàng
  2. 2 dát vàng
  3. 3 được mạ vàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập