Từ ghép
镏金
Phồn thể: [鎦金]Nghĩa
- 1 mạ vàng
- 2 dát vàng
- 3 được mạ vàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.