Từ ghép
镕炉
Phồn thể: [鎔爐]Nghĩa
- 1 biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim
- 2 lò rèn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.